金鳳凰

jīn fèng huáng kim phượng hoàng

Hán Việt: kim phượng hoàng · Pinyin: jīn fèng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (phượng) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车辖之饰物; 织物上的金色凤形图案; 金制的凤凰形首饰; 比喻美好的新事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车辖之饰物。 2.织物上的金色凤形图案。 3.金制的凤凰形首饰。 4.比喻美好的新事物。