金鳳男 jīn fèng nán · kim phượng nam Hán Việt: kim phượng nam · Pinyin: jīn fèng nán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鳳 (phượng) + 男 (nam)Pinyinjīn fèng nánHán Việtkim phượng namCấu tạo金 + 鳳 + 男 · kim + phượng + nam nghĩa thành phần: kim + phượng + nam