金剛圈 jīn gāng quān · kim cương quyển Hán Việt: kim cương quyển · Pinyin: jīn gāng quān Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 圈 (quyển)Pinyinjīn gāng quānHán Việtkim cương quyểnCấu tạo金 + 剛 + 圈 · kim + cương + quyển nghĩa thành phần: kim + cương + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种用作武器的金属圈。Tân Hoa Tự Điển 1.一种用作武器的金属圈。