金剛神 jīn gāng shén · kim cương thần Hán Việt: kim cương thần · Pinyin: jīn gāng shén Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 神 (thần)Pinyinjīn gāng shénHán Việtkim cương thầnCấu tạo金 + 剛 + 神 · kim + cương + thần nghĩa thành phần: kim + cương + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛寺门两胁所立之金刚夜叉。Tân Hoa Tự Điển 1.佛寺门两胁所立之金刚夜叉。