金剛禪 jīn gāng chán · kim cương thiện Hán Việt: kim cương thiện · Pinyin: jīn gāng chán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 禪 (thiện)Pinyinjīn gāng chánHán Việtkim cương thiệnCấu tạo金 + 剛 + 禪 · kim + cương + thiện nghĩa thành phần: kim + cương + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间秘密宗教组织名。Tân Hoa Tự Điển 1.民间秘密宗教组织名。