金剛舞 jīn gāng wǔ · kim cương vũ Hán Việt: kim cương vũ · Pinyin: jīn gāng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 舞 (vũ)Pinyinjīn gāng wǔHán Việtkim cương vũCấu tạo金 + 剛 + 舞 · kim + cương + vũ nghĩa thành phần: kim + cương + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.舞名。