金剛鐵漢

kim cương thiết hán

Hán Việt: kim cương thiết hán

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (thiết) + (hán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金剛鐵漢 īngāngtiěhàn f.e. very powerfully built man M:ge/¹míng/²wèi