金剛骨

jīn gāng gǔ kim cương cốt

Hán Việt: kim cương cốt · Pinyin: jīn gāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指枣木作的杵臼; 植物名。即菝葜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指枣木作的杵臼。 2.植物名。即菝葜。