金刚幡 kim cương phiên Hán Việt: kim cương phiên Tổng quan kim cương phan (物名)於竿頭置龍頭,由龍頭垂旗者。☸ Cấu tạo: 金 (kim) + 刚 (cương) + 幡 (phiên)Hán Việtkim cương phiênCấu tạo金 + 刚 + 幡 · kim + cương + phiên nghĩa thành phần: kim + cương + phiên Nghĩa ViệtCihui kim cương phan (物名)於竿頭置龍頭,由龍頭垂旗者。☸