金刚杖

kim cương trượng

Hán Việt: kim cương trượng

Tổng quan

kim cương trượng (物名)執金剛神所持之金剛杵也。俱舍光記十一曰:「手執金剛杖,名金剛手。」☸

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim cương trượng (物名)執金剛神所持之金剛杵也。俱舍光記十一曰:「手執金剛杖,名金剛手。」☸

ja

  • JMdict pilgrim's staff