金剛眼 jīn gāng yǎn · kim cương nhãn Hán Việt: kim cương nhãn · Pinyin: jīn gāng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 眼 (nhãn)Pinyinjīn gāng yǎnHán Việtkim cương nhãnCấu tạo金 + 剛 + 眼 · kim + cương + nhãn nghĩa thành phần: kim + cương + nhãn