金刚索

kim cương tác

Hán Việt: kim cương tác

Tổng quan

kim cương sách (物名)不動明王等所持之鐵索也。㘝(菩薩)菩薩名。見金剛索菩薩條。☸

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim cương sách (物名)不動明王等所持之鐵索也。㘝(菩薩)菩薩名。見金剛索菩薩條。☸