金剛芭比 jīn gāng bā bǐ · kim cương ba bỉ Hán Việt: kim cương ba bỉ · Pinyin: jīn gāng bā bǐ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 芭 (ba) + 比 (bỉ)Pinyinjīn gāng bā bǐHán Việtkim cương ba bỉCấu tạo金 + 剛 + 芭 + 比 · kim + cương + ba + bỉ nghĩa thành phần: kim + cương + ba + bỉ