金刚食

kim cương thực

Hán Việt: kim cương thực

Tổng quan

kim cương thực (天名)見金剛飯食天條。☸

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim cương thực (天名)見金剛飯食天條。☸