金剪書

jīn jiǎn shū kim tiễn thư

Hán Việt: kim tiễn thư · Pinyin: jīn jiǎn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tiễn) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篆体名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篆体名。