金匕藥 jīn bǐ yào · kim chủy dược Hán Việt: kim chủy dược · Pinyin: jīn bǐ yào Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 匕 (chủy) + 藥 (dược)Pinyinjīn bǐ yàoHán Việtkim chủy dượcCấu tạo金 + 匕 + 藥 · kim + chủy + dược nghĩa thành phần: kim + chủy + dược