金化物 kim hóa vật Hán Việt: kim hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtkim hóa vậtCấu tạo金 + 化 + 物 · kim + hóa + vật nghĩa thành phần: kim + hóa + vật