金匼匝

jīn kē zā

Pinyin: jīn kē zā

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金制的马络头; 罩在灯上的金丝络。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金制的马络头。 2.罩在灯上的金丝络。