金華仙伯

jīn huá xiān bó kim hoa tiên bá

Hán Việt: kim hoa tiên bá · Pinyin: jīn huá xiān bó

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hoa) + (tiên) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋黄庭坚的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋黄庭坚的别称。