金華殿語

jīn huá diàn yǔ kim hoa điện ngữ

Hán Việt: kim hoa điện ngữ · Pinyin: jīn huá diàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hoa) + 殿 (điện) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金华殿:宫殿名,汉成帝听郑宽中、张禹讲《尚书》、《论语》的地方。指金华殿中的讲说,不足以比拟真正的要言妙道。