金印記

jīn yìn jì kim ấn kí

Hán Việt: kim ấn kí · Pinyin: jīn yìn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ấn) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传奇剧本。明初苏复之作。战国时苏秦求官失败,饱受家中人轻视、讥笑;拜相后,家中人百般奉承。剧本暴露封建社会的炎凉世态。