金口御言
kim khẩu ngự ngôn
Hán Việt: kim khẩu ngự ngôn · Pinyin: jīn kǒu yù yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时用以指天子之言。后泛指说话正确,不能改变。同“金口玉音”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"金口玉音"。
- Tân Hoa Tự Điển 旧时用以指天子之言◇泛指说话正确,不能改变。同金口玉音”。