金合歡屬 jīn hé huān shǔ · kim hợp hoan chúc Hán Việt: kim hợp hoan chúc · Pinyin: jīn hé huān shǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 屬 (chúc)Pinyinjīn hé huān shǔHán Việtkim hợp hoan chúcCấu tạo金 + 合 + 歡 + 屬 · kim + hợp + hoan + chúc nghĩa thành phần: kim + hợp + hoan + chúc