金吾將軍 jīn wú jiāng jūn · kim ngô tương quân Hán Việt: kim ngô tương quân · Pinyin: jīn wú jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 吾 (ngô) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinjīn wú jiāng jūnHán Việtkim ngô tương quânCấu tạo金 + 吾 + 將 + 軍 · kim + ngô + tương + quân nghĩa thành phần: kim + ngô + tương + quân