金唱片 jīn chàng piàn · kim xướng phiến Hán Việt: kim xướng phiến · Pinyin: jīn chàng piàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 唱 (xướng) + 片 (phiến)Pinyinjīn chàng piànHán Việtkim xướng phiếnCấu tạo金 + 唱 + 片 · kim + xướng + phiến nghĩa thành phần: kim + xướng + phiến