金喜善 jīn xǐ shàn · kim hỉ thiện Hán Việt: kim hỉ thiện · Pinyin: jīn xǐ shàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 喜 (hỉ) + 善 (thiện)Pinyinjīn xǐ shànHán Việtkim hỉ thiệnCấu tạo金 + 喜 + 善 · kim + hỉ + thiện nghĩa thành phần: kim + hỉ + thiện