金嗓子

jīn sǎng zi kim tảng tử

Hán Việt: kim tảng tử · Pinyin: jīn sǎng zi

Tổng quan

giọng ngọt ngào; giọng oanh vàng。指婉轉圓潤的嗓音。

Cấu tạo: (kim) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng ngọt ngào; giọng oanh vàng。指婉轉圓潤的嗓音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容清脆而嘹亮的歌喉。如:「臺上那歌手天生一副金嗓子,唱起歌來,悅耳動聽,令人陶醉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指音色清脆、圆润悦耳的歌喉。

Eng

  • Cihui 金嗓子 īnsǎngzi n. golden/beautiful voice