金四娘 jīn sì niáng · kim tứ nương Hán Việt: kim tứ nương · Pinyin: jīn sì niáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 四 (tứ) + 娘 (nương)Pinyinjīn sì niángHán Việtkim tứ nươngCấu tạo金 + 四 + 娘 · kim + tứ + nương nghĩa thành phần: kim + tứ + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金姑娘娘"。