金四開

jīn sì kāi kim tứ khai

Hán Việt: kim tứ khai · Pinyin: jīn sì kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tứ) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。旧指一英镑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。旧指一英镑。