金圖書 jīn tú shū · kim đồ thư Hán Việt: kim đồ thư · Pinyin: jīn tú shū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 圖 (đồ) + 書 (thư)Pinyinjīn tú shūHán Việtkim đồ thưCấu tạo金 + 圖 + 書 · kim + đồ + thư nghĩa thành phần: kim + đồ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄金制的印记。Tân Hoa Tự Điển 1.黄金制的印记。