金块儿 kim khối nhi Hán Việt: kim khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việtkim khối nhiTừ loạidanhCấu tạo金 + 塊 + 兒 · kim + khối + nhi nghĩa thành phần: kim + khối + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vàng thỏiBiên soạn ►See jīnkuàiEngCihui 金塊兒 īnkuàir ►See jīnkuài Từ liên quan Gần nghĩa金块珠砾 · 块儿八毛 · 块儿 · 塊兒 · 金块 · 金塊珠礫 · 块儿头 · 块儿八角