金塊兒 kim khối nhi Hán Việt: kim khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việtkim khối nhiCấu tạo金 + 塊 + 兒 · kim + khối + nhi nghĩa thành phần: kim + khối + nhi Nghĩa EngCihui 金塊兒 īnkuàir ►See jīnkuài