金塘山 jīn táng shān · kim đường san Hán Việt: kim đường san · Pinyin: jīn táng shān Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 塘 (đường) + 山 (san)Pinyinjīn táng shānHán Việtkim đường sanCấu tạo金 + 塘 + 山 · kim + đường + san nghĩa thành phần: kim + đường + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即金山。Tân Hoa Tự Điển 1.即金山。