金聲擲地
kim thanh trịch địa
Hán Việt: kim thanh trịch địa · Pinyin: jīn shēng zhì dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指掷地作金石之声。形容语言文字铿锵有力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓掷地作金石之声。形容语言文字铿锵有力。
Hán Việt: kim thanh trịch địa · Pinyin: jīn shēng zhì dì