金天氏 jīn tiān shì · kim thiên thị Hán Việt: kim thiên thị · Pinyin: jīn tiān shì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 天 (thiên) + 氏 (thị)Pinyinjīn tiān shìHán Việtkim thiên thịCấu tạo金 + 天 + 氏 · kim + thiên + thị nghĩa thành phần: kim + thiên + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古帝少昊的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.古帝少昊的称号。