金奇奴 jīn qí nú · kim kì nô Hán Việt: kim kì nô · Pinyin: jīn qí nú Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 奇 (kì) + 奴 (nô)Pinyinjīn qí núHán Việtkim kì nôCấu tạo金 + 奇 + 奴 · kim + kì + nô nghĩa thành phần: kim + kì + nô