金如意 jīn rú yì · kim như ý Hán Việt: kim như ý · Pinyin: jīn rú yì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 如 (như) + 意 (ý)Pinyinjīn rú yìHán Việtkim như ýCấu tạo金 + 如 + 意 · kim + như + ý nghĩa thành phần: kim + như + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金制的如意。Tân Hoa Tự Điển 1.金制的如意。