金姑娘娘

jīn gū niáng niáng kim cô nương nương

Hán Việt: kim cô nương nương · Pinyin: jīn gū niáng niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cô) + (nương) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"金四娘"; 传说中的驱蝗神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"金四娘"。 2.传说中的驱蝗神。