金字經

jīn zì jīng kim tự kinh

Hán Việt: kim tự kinh · Pinyin: jīn zì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tự) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim tự kinh (雜語)以金泥所寫之經文也。☸