金寶牌 jīn bǎo pái · kim bảo bài Hán Việt: kim bảo bài · Pinyin: jīn bǎo pái Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 寶 (bảo) + 牌 (bài)Pinyinjīn bǎo páiHán Việtkim bảo bàiCấu tạo金 + 寶 + 牌 · kim + bảo + bài nghĩa thành phần: kim + bảo + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代帝王为宣扬道教而发给各地的神牌。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代帝王为宣扬道教而发给各地的神牌。