金寶湯 jīn bǎo tāng · kim bảo thang Hán Việt: kim bảo thang · Pinyin: jīn bǎo tāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 寶 (bảo) + 湯 (thang)Pinyinjīn bǎo tāngHán Việtkim bảo thangCấu tạo金 + 寶 + 湯 · kim + bảo + thang nghĩa thành phần: kim + bảo + thang