金小相 jīn xiǎo xiāng · kim tiểu tương Hán Việt: kim tiểu tương · Pinyin: jīn xiǎo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 小 (tiểu) + 相 (tương)Pinyinjīn xiǎo xiāngHán Việtkim tiểu tươngCấu tạo金 + 小 + 相 · kim + tiểu + tương nghĩa thành phần: kim + tiểu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砚滴名。Tân Hoa Tự Điển 1.砚滴名。