金屋貴 jīn wū guì · kim ốc quý Hán Việt: kim ốc quý · Pinyin: jīn wū guì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屋 (ốc) + 貴 (quý)Pinyinjīn wū guìHán Việtkim ốc quýCấu tạo金 + 屋 + 貴 · kim + ốc + quý nghĩa thành phần: kim + ốc + quý