金屏之选 jīn píng zhī xuǎn · kim bình chi tuyển Hán Việt: kim bình chi tuyển · Pinyin: jīn píng zhī xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屏 (bình) + 之 (chi) + 选 (tuyển)Pinyinjīn píng zhī xuǎnHán Việtkim bình chi tuyểnCấu tạo金 + 屏 + 之 + 选 · kim + bình + chi + tuyển nghĩa thành phần: kim + bình + chi + tuyển