金屏选中 jīn píng xuǎn zhòng · kim bình tuyển trung Hán Việt: kim bình tuyển trung · Pinyin: jīn píng xuǎn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屏 (bình) + 选 (tuyển) + 中 (trung)Pinyinjīn píng xuǎn zhòngHán Việtkim bình tuyển trungCấu tạo金 + 屏 + 选 + 中 · kim + bình + tuyển + trung nghĩa thành phần: kim + bình + tuyển + trung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「雀屏中選」。見「雀屏中選」條。