金屑酒

jīn xiè jiǔ kim tiết tửu

Hán Việt: kim tiết tửu · Pinyin: jīn xiè jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tiết) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王赐死之酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王赐死之酒。