金屬樂隊 jīn shǔ yuè duì · kim chúc nhạc đội Hán Việt: kim chúc nhạc đội · Pinyin: jīn shǔ yuè duì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Pinyinjīn shǔ yuè duìHán Việtkim chúc nhạc độiCấu tạo金 + 屬 + 樂 + 隊 · kim + chúc + nhạc + đội nghĩa thành phần: kim + chúc + nhạc + đội