金属制品

jīn shǔ zhì pǐnkim chúc chế phẩm

Hán Việt: kim chúc chế phẩm · Pinyin: jīn shǔ zhì pǐn

Tổng quan

kim loại, đá lát đường, đá ba lát (đường xe lửa) ((cũng) toad metal), (số nhiều) đường sắt, đường ray, (quân sự) xe tăng, xe bọc thép, thuỷ tinh lỏng, bọc kim loại, rải đá; rải đá sửa (một con đường)

Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 製 (chế) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sản phẩm kim loại

Đức

  • Handedict Metallarbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

金属丝网 · 金属元素 · 金属制的 · 金属制造 · 金属喷敷 · 金属外壳 · 金属小块 · 金属扣眼