金屬製品

jīn shǔ zhì pǐn kim chúc chế phẩm

Hán Việt: kim chúc chế phẩm · Pinyin: jīn shǔ zhì pǐn

Tổng quan

kim loại, đá lát đường, đá ba lát (đường xe lửa) ((cũng) toad metal), (số nhiều) đường sắt, đường ray, (quân sự) xe tăng, xe bọc thép, thuỷ tinh lỏng, bọc kim loại, rải đá; rải đá sửa (một con đường) tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim loại, đá lát đường, đá ba lát (đường xe lửa) ((cũng) toad metal), (số nhiều) đường sắt, đường ray, (quân sự) xe tăng, xe bọc thép, thuỷ tinh lỏng, bọc kim loại, rải đá; rải đá sửa (một con đường) tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại