金属扣眼

jīn shǔ kòu yǎnkim chúc khấu nhãn

Hán Việt: kim chúc khấu nhãn · Pinyin: jīn shǔ kòu yǎn

Tổng quan

(hàng hải) vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gromet, grommet)

Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 扣 (khấu) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuy kim loại
  • Google Alex v6 vòng kim loại

Đức

  • Handedict Tülle

Từ liên quan

Gần nghĩa

金属丝网 · 金属元素 · 金属制品 · 金属制的 · 金属制造 · 金属喷敷 · 金属外壳 · 金属小块