金屬扣眼

jīn shǔ kòu yǎn kim chúc khấu nhãn

Hán Việt: kim chúc khấu nhãn · Pinyin: jīn shǔ kòu yǎn

Tổng quan

(hàng hải) vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gromet, grommet)

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (khấu) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gromet, grommet)