金屬材料

jīn shǔ cái liào kim chúc tài liêu

Hán Việt: kim chúc tài liêu · Pinyin: jīn shǔ cái liào

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含一種或幾種元素,由極微小的結構所組成,具有光澤及傳熱、導電等特質的金屬。如碳鋼、合金鋼、鑄鐵、青銅、硬鋁等。