金屬析出 jīn shǔ xī chū · kim chúc tích xuất Hán Việt: kim chúc tích xuất · Pinyin: jīn shǔ xī chū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 析 (tích) + 出 (xuất)Pinyinjīn shǔ xī chūHán Việtkim chúc tích xuấtCấu tạo金 + 屬 + 析 + 出 · kim + chúc + tích + xuất nghĩa thành phần: kim + chúc + tích + xuất